Danh hiệu đội bóng
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Hạng Nhất Việt Nam | 1 | 2022 |
VĐQG Việt Nam | 1 | 2023 |
| |||
Thành phố: | Pleiku | Sân tập huấn: | Pleiku Stadium |
Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | |
Huấn luyện viên: | A. Polking | Thuộc giải đấu | VĐQG Việt Nam |
Tổng số cầu thủ | Cầu thủ ngoại | Cầu thủ nội | Tuyển quốc gia |
---|---|---|---|
19 | 5 | 14 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Hạng Nhất Việt Nam | 1 | 2022 |
VĐQG Việt Nam | 1 | 2023 |
Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|
![]() | VĐQG Việt Nam |
![]() | Hạng Nhất Việt Nam |
![]() | VIE Super Cup |
![]() | VIE Cup |
![]() | VIE Division 3 |
![]() | ASEAN Club Championship |
Vị trí | Đội bóng | Trận | T | H | B | Ghi | Mất | HS | %T | %H | %B | Ghi TB | Mất TB | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cong An Ha Noi | 16 | 5 | 7 | 4 | 23 | 16 | 7 | 31.3% | 43.8% | 25.0% | 1.44 | 1.00 | 22 |
Tạm thời chưa có số liệu |